Logo Toàn Phú – Minh TườngToàn PhúMinh Tường
Logo Toàn PhúToàn PhúMinh Tường
Shopee0933 399 160
喷漆工具

按车型查配色

选择您的车辆品牌和车型,即可获得原厂匹配的 HYPER 色号、底漆及规格。

AI 配色助手Beta

拍摄车辆照片 → 推荐色号

上传车辆照片,AI 会识别颜色并推荐最接近的 HYPER 色号。

推荐结果将显示在此处。

52 个色号

H-102 — Màu vàng chanh SHi 1K
H-102Honda

Màu vàng chanh SHi 1K

底漆: Xám trắng hoặc bạc
规格: 1L – 0.5L
H-145 — Màu đen bóng camay dương 1K
H-145Honda

Màu đen bóng camay dương 1K

底漆: Đen hoặc xám đậm
规格: 1L – 0.5L
H-180 — Màu đen mờ muối tiêu 1K
H-180Honda

Màu đen mờ muối tiêu 1K

规格: 1L – 0.5L
H-80 — Màu đen bóng camay xe Honda 1K
H-80Honda

Màu đen bóng camay xe Honda 1K

规格: 1L – 0.5L
H-104B — Màu cam bóng camay 1K
H-104BHonda Airblade

Màu cam bóng camay 1K

底漆: Bạc hoặc bạc cam
规格: 1L – 0.5L
H-114 — Màu vàng đồng nhạt 1K
H-114Honda Airblade

Màu vàng đồng nhạt 1K

底漆: Đen hoặc xám đậm
规格: 1L – 0.5L
H-115 — Màu vàng đồng Airblade 1K
H-115Honda Airblade

Màu vàng đồng Airblade 1K

底漆: Đen hoặc xám đậm
规格: 1L – 0.5L
H-144 — Màu xanh dương Tiger 1K
H-144Honda Airblade

Màu xanh dương Tiger 1K

底漆: Xám hoặc đen
规格: 1L – 0.5L
H-147 — Màu đen mờ camay chiếu 1K
H-147Honda Airblade

Màu đen mờ camay chiếu 1K

底漆: Đen
规格: 1L – 0.5L
H-173 — Màu lông chuột Airblade 1K
H-173Honda Airblade

Màu lông chuột Airblade 1K

底漆: Xám
规格: 1L – 0.5L
H-174 — Màu xanh đá camay 1K
H-174Honda Airblade

Màu xanh đá camay 1K

底漆: Trắng hoặc xám trắng
规格: 1L – 0.5L
H-06 — Màu đỏ trong CITI 1K
H-06Honda CITI

Màu đỏ trong CITI 1K

底漆: Bạc
规格: 1L – 0.5L
CUB-81-86 — Màu vỏ dưa camay 1K
CUB-81-86Honda CUB

Màu vỏ dưa camay 1K

底漆: Xám đậm hoặc đen
规格: 1L – 0.5L
H-15 — Màu lông chuột ánh vàng 1K
H-15Honda Future II

Màu lông chuột ánh vàng 1K

底漆: Xám
规格: 1L – 0.5L
H-55 — Màu xanh lá camay Future Neo 1K
H-55Honda Future Neo

Màu xanh lá camay Future Neo 1K

底漆: Bạc hoặc xám trắng
规格: 1L – 0.5L
H-128 — Màu dương đậm camay 1K
H-128Honda Lead

Màu dương đậm camay 1K

底漆: Xám
规格: 1L – 0.5L
H-141 — Màu xanh môn 1K
H-141Honda SH Mode

Màu xanh môn 1K

底漆: Màu môn
规格: 1L – 0.5L
H-152 — Màu xám bạc mờ
H-152Honda SH Mode

Màu xám bạc mờ

底漆: Đen hoặc xám đậm
规格: 1L – 0.5L
H-175 — Màu xám xi măng ánh vàng SH
H-175Honda SH350i

Màu xám xi măng ánh vàng SH

底漆: Xám
规格: 1L – 0.5L
H-163 — Màu xanh mờ 1K
H-163Honda Vario

Màu xanh mờ 1K

底漆: Đen hoặc xám đậm
规格: 1L – 0.5L
H-164 — Màu xám mờ 1K
H-164Honda Vario

Màu xám mờ 1K

底漆: Đen hoặc xám đậm
规格: 1L – 0.5L
H-172 — Màu cam camay 1K
H-172Honda Vision

Màu cam camay 1K

底漆: Trắng hoặc xám nhạt
规格: 1L – 0.5L
H-178 — Màu xanh dương mờ 1K
H-178Honda Vision

Màu xanh dương mờ 1K

底漆: Xám
规格: 1L – 0.5L
BLOC-WAVE — Màu ghi bóng 1K
BLOC-WAVEHonda Wave

Màu ghi bóng 1K

底漆: Xám hoặc đen
规格: 1L – 0.5L
H-153 — Màu cam có camay Honda Wave 1K
H-153Honda Wave

Màu cam có camay Honda Wave 1K

底漆: Bạc hoặc bạc ánh cam
规格: 1L – 0.5L
H-32 — Màu xanh dương Wave Thái – Dylan 1K
H-32Honda Wave

Màu xanh dương Wave Thái – Dylan 1K

底漆: Xám
规格: 1L – 0.5L
H-28 — Màu xanh nhớt camay 1K
H-28Honda Wave Alfa

Màu xanh nhớt camay 1K

底漆: Xám
规格: 1L – 0.5L
H-29 — Màu đỏ camay Wave Alfa 1K
H-29Honda Wave Alfa

Màu đỏ camay Wave Alfa 1K

底漆: Xám
规格: 1L – 0.5L
H-107 — Màu xanh biển 1K
H-107Honda Wave RS

Màu xanh biển 1K

底漆: Xám trắng hoặc bạc
规格: 1L – 0.5L
H-52 — Màu xanh ngọc Wave RS 1K
H-52Honda Wave RS

Màu xanh ngọc Wave RS 1K

底漆: Trắng hoặc xám trắng
规格: 1L – 0.5L
H-108 — Màu xanh ngọc lục bảo 1K
H-108Honda Wave S

Màu xanh ngọc lục bảo 1K

底漆: Bạc hoặc xám
规格: 1L – 0.5L
H-158 — Màu tím nhũ ZX 1K
H-158Honda Wave ZX

Màu tím nhũ ZX 1K

底漆: Xám hoặc xám đậm
规格: 1L – 0.5L
H-39 — Màu đỏ tươi 1K
H-39Honda Wave ZX

Màu đỏ tươi 1K

底漆: Trắng hoặc xám trắng
规格: 1L – 0.5L
H-154 — Màu xanh dương Winner 1K
H-154Honda Winner

Màu xanh dương Winner 1K

底漆: Bạc
规格: 1L – 0.5L
H-176 — Màu xám mờ Honda 1K
H-176Honda Winner

Màu xám mờ Honda 1K

底漆: Đen hoặc xám đậm
规格: 1L – 0.5L
H-TCMC-03 — Màu bạc sáng xe tải JAC Motors
H-TCMC-03JAC

Màu bạc sáng xe tải JAC Motors

KBK-01 — Xanh ngọc KOBELCO 1K
KBK-01KOBELCO

Xanh ngọc KOBELCO 1K

底漆: Xám nhạt
K-03 — Màu hồng cánh sen 1K
K-03Kawasaki Max

Màu hồng cánh sen 1K

底漆: Bạc hoặc xám
规格: 1L – 0.5L
S-03 — Màu đỏ thịt Suzuki Sport 1K
S-03Suzuki Sport

Màu đỏ thịt Suzuki Sport 1K

底漆: Trắng hoặc hồng
规格: 1L – 0.5L
H-MA-03 — Màu xanh dương đậm Trường Hải
H-MA-03THACO

Màu xanh dương đậm Trường Hải

H-TH-16N — Màu xanh dương Trường Hải
H-TH-16NTHACO

Màu xanh dương Trường Hải

H-TH-4 — Xanh dương ve Trường Hải
H-TH-4THACO

Xanh dương ve Trường Hải

K-250 — Xanh ngọc camay KIA K200-250 1K
K-250THACO

Xanh ngọc camay KIA K200-250 1K

底漆: Xám
H-FL-01 — Màu dương camay Trường Hải
H-FL-01THACO FORLAND

Màu dương camay Trường Hải

V-28 — Màu xanh dương tươi 1K
V-28Vespa

Màu xanh dương tươi 1K

底漆: Trắng hoặc xám trắng
规格: 1L – 0.5L
V-20 — Màu cam thịt 1K
V-20Vespa Sprint

Màu cam thịt 1K

底漆: Trắng hoặc xám trắng
规格: 1L – 0.5L
V-26 — Màu xanh rêu camay 1K
V-26Vespa Sprint

Màu xanh rêu camay 1K

底漆: Đen hoặc xám đậm
规格: 1L – 0.5L
Y-33 — Màu lông chuột lốc máy 1K
Y-33Yamaha

Màu lông chuột lốc máy 1K

底漆: Xám
规格: 1L – 0.5L
Y-39 — Màu xanh GP Yamaha 1K
Y-39Yamaha Exciter

Màu xanh GP Yamaha 1K

规格: 1L – 0.5L
Y-82 — Màu bạc mờ 1K
Y-82Yamaha Exciter

Màu bạc mờ 1K

底漆: Xám
规格: 1L – 0.5L
Y-22 — Màu xanh két Jupiter 1K
Y-22Yamaha Jupiter

Màu xanh két Jupiter 1K

底漆: Bạc
规格: 1L – 0.5L
Y-26 — Màu vàng nhũ 1K
Y-26Yamaha Nouvo

Màu vàng nhũ 1K

底漆: Bạc hoặc xám
规格: 1L – 0.5L

让我们共同为您的市场添彩。

联系我们成为经销商或获取产品咨询。Toàn Phú团队随时为您服务。

地址
21 Đường 8C, KDC Trung Sơn, Bình Hưng, Bình Chánh, TP. Hồ Chí Minh
电话
0933 399 160 · (028) 54 319 613
电子邮件
info@toanphuminhtuong.com
Shopee
mtpaint